khăn ăn

  1. Khăn dùng để lau miệng trong bữa ăn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khăn ăn"

khăn ăn
Mỗi người đều có một chiếc khăn ăn đặt cạnh đĩa.