khăn ăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng vải hoặc giấy, thường có hình vuông, dùng để lau miệng và tay trong hoặc sau bữa ăn: "khăn ăn" là một vật dụng thiết yếu trên bàn ăn, giúp giữ vệ sinh cá nhân trong khi dùng bữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi ăn, mỗi người nên đặt khăn ăn trên đùi. (Trước khi ăn, mỗi người nên đặt khăn ăn trên đùi.)
- Nhà hàng này phục vụ khăn ăn bằng vải rất sang trọng. (Nhà hàng này phục vụ khăn ăn bằng vải rất sang trọng.)
- Em bé làm đổ nước, mẹ lấy khăn ăn giấy để lau. (Em bé làm đổ nước, mẹ lấy khăn ăn giấy để lau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trải khăn ăn": hành động đặt hoặc mở khăn ăn ra để sử dụng.
- Ông chủ nhà hàng ân cần trải khăn ăn cho thực khách. (Ông chủ nhà hàng ân cần trải khăn ăn cho thực khách.)
"gấp khăn ăn": hành động xếp khăn ăn thành các hình dạng trang trí, thường thấy trong các nhà hàng cao cấp.
- Người phục vụ khéo léo gấp khăn ăn hình thiên nga. (Người phục vụ khéo léo gấp khăn ăn hình thiên nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Khăn giấy (danh từ): thường chỉ loại khăn làm bằng giấy, dùng một lần, công dụng rộng hơn không chỉ cho bữa ăn.
- Khăn tay (danh từ): mảnh vải nhỏ mang theo người để lau mặt, lau tay, không chuyên dùng cho bữa ăn.
- Khăn bàn (danh từ): tấm vải phủ lên mặt bàn ăn, khác với "khăn ăn" dành cho cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Khăn lau miệng: (cách gọi mô tả chức năng) đồ dùng để lau miệng.
Các cụm từ liên quan
Đặt khăn ăn: hành động để khăn ăn vào vị trí chuẩn bị dùng bữa.
- Mọi người đã đặt khăn ăn và sẵn sàng cho bữa tối. (Mọi người đã đặt khăn ăn và sẵn sàng cho bữa tối.)
Dùng khăn ăn: hành động sử dụng khăn ăn trong bữa.
- Hãy nhẹ nhàng dùng khăn ăn thấm quanh miệng. (Hãy nhẹ nhàng dùng khăn ăn thấm quanh miệng.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn phải nhai, nói phải nghĩ; dùng khăn ăn phải sạch: (câu nói về phép lịch sự) nhấn mạnh việc sử dụng khăn ăn một cách gọn gàng, sạch sẽ là một phần của văn hóa ăn uống.
- Khăn dùng để lau miệng trong bữa ăn.